0932.333363

Thông Số Kỹ Thuật Ford Everest Mới 2025 Chi Tiết Thiết Kế Về Xe

Khám phá chi tiết thông số kỹ thuật Ford Everest mới nhất 2025 Động cơ Diesel Bi-Turbo mạnh mẽ, kích thước rộng rãi, nội thất tiện nghi và công nghệ an toàn hàng đầu phân khúc SUV 7 chỗ. Cập nhật đầy đủ các phiên bản Ambiente, Sport, Titanium, Titanium+, Platinum.

Giới thiệu Về Everest

Ford Everest thế hệ mới đã tạo nên một chuẩn mực mới trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam nhờ thiết kế mạnh mẽ, nội thất hiện đại và hàng loạt công nghệ tiên tiến. Để giúp khách hàng có cái nhìn chi tiết nhất trước khi đưa ra quyết định, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật Ford Everest mới nhất 2025, bao gồm kích thước, động cơ, trang bị an toàn và tiện nghi trên từng phiên bản.

Các Phiên Bản Ford Everest Mới Tại Việt Nam

Hiện tại (tháng Ford Việt Nam đang phân phối Ford Everest thế hệ mới với các phiên bản chính sau:

Các Phiên Bản Xe Everest Giá Bán Công Bố Xe
Ford Everest Platinum 2.0L 4×4 AT 1,545,000,000 VND
Ford Everest Titanium 4×4 AT Bi-Turbo 1,468,000,000 VND
Ford Everest Titanium 2.0L 4×2 AT 1,299,000,000 VND
Ford Everest Sport 2.0L 4×2 AT 1,178,000,000 VND
Ford Everest Ambiente 2.0L 4×2 AT 1,099,000,000 VND

Mỗi phiên bản sẽ có sự khác biệt về trang bị và hệ dẫn động, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ford Everest Mới 2025

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của Ford Everest thế hệ mới:

Kích Thước & Trọng Lượng

Thông Số (Đơn vị) Điểm Chung Các Phiên Bản
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.914 x 1.923 x 1.842
Chiều dài cơ sở (mm) 2.900
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Dung tích thùng nhiên liệu (Lít) 80
Số chỗ ngồi (Chỗ) 7
Trọng lượng không tải (Kg) 2.229 – 2.435 (tùy phiên bản)
Trọng lượng toàn tải (Kg) 3.100

Kích thước và trọng lượng có thể có sai số nhỏ tùy thuộc vào trang bị cụ thể.

Động Cơ & Hộp Số

Ford Everest mới mang đến hai tùy chọn động cơ Diesel mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu:

Phiên Bản Động Cơ Dung Tích (L) Công Suất Tối Đa (Hp/rpm) Mô-men Xoắn Cực Đại (Nm/rpm) Hộp Số Hệ Dẫn Động
Ambiente, Sport, Titanium Diesel Single-Turbo 2.0L i4 TDCi 2.0L 170 / 3.500 405 / 1.750 – 2.500 Tự động 6 cấp (6AT) Cầu sau (4×2)
Titanium+, Plitinum Diesel Bi-Turbo 2.0L i4 TDCi 2.0L 210 / 3.750 500 / 1.750 – 2.000 Tự động 10 cấp (10AT) Hai cầu (4×4)

Hệ Thống Treo & Phanh

Hạng Mục Phía Trước Phía Sau
Hệ thống treo Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết Watts Link
Hệ thống phanh Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Trợ lực lái
Trợ lực lái điện (EPAS)

Mâm & Lốp Xe

Phiên Bản Kích Thước Mâm (Vành) Kích Thước Lốp
Ambiente 18 inch 255/65R18
Sport, Titanium 20 inch 255/55R20
Titanium+, Platinum 20 inch 255/55R20

Mức Tiêu Hao Nhiên Liệu (Công bố bởi nhà sản xuất)

Phiên Bản (Động Cơ) Đường Hỗn Hợp (L/100km) Đường Trong Đô Thị (L/100km)
Đường Ngoài Đô Thị (L/100km)
2.0L Single-Turbo 4×2 (6AT) ~7.5 – 8.0 ~9.0 – 9.5 ~6.5 – 7.0
2.0L Bi-Turbo 4×4 (10AT) ~8.0 – 8.5 ~9.5 – 10.0 ~7.0 – 7.5

Lưu ý: Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện vận hành, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng.

Trang Bị Ngoại Thất Nổi Bật Theo Phiên Bản

  • Ambiente: Đèn pha LED, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.
  • Sport: Thêm các chi tiết sơn đen (lưới tản nhiệt, mâm xe, gương, tay nắm cửa), đèn pha LED Matrix (tùy chọn), giá nóc.
  • Titanium: Thêm chi tiết mạ chrome, đèn pha LED Matrix tự động bật/tắt, tự động chiếu xa/gần, gạt mưa tự động, cửa sổ trời toàn cảnh (tùy chọn).
  • Titanium+: Tương tự Titanium nhưng có hệ dẫn động 4×4, bổ sung camera 360 độ.
  • Platinum: Thiết kế hầm hố đặc trưng, lưới tản nhiệt riêng, mâm xe khác biệt, các chi tiết màu cam/xám, cửa sổ trời toàn cảnh tiêu chuẩn, camera 360 độ.

Trang Bị Nội Thất & Tiện Nghi Đáng Chú Ý

  • Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng trung tâm 10.1 inch (Ambiente, Sport) hoặc 12 inch (Titanium, Titanium+, Wildtrak) dạng dọc, hệ thống SYNC® 4A, kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây.
  • Màn hình lái: Màn hình kỹ thuật số 8 inch (Ambiente, Sport) hoặc 12.4 inch (Titanium, Titanium+, Wildtrak).
  • Ghế: Ghế nỉ (Ambiente) hoặc ghế da/da tổng hợp (các bản còn lại). Ghế lái chỉnh điện (từ bản Sport trở lên).
  • Điều hòa: Tự động 2 vùng độc lập.
  • Sạc: Sạc không dây (từ bản Titanium), cổng USB Type A & C.
  • Khởi động: Nút bấm Start/Stop.
  • Phanh tay: Phanh tay điện tử & Auto Hold (từ bản Sport).
  • Âm thanh: Hệ thống 8 loa (hoặc tùy chọn cao cấp hơn trên bản cao).

Công Nghệ An Toàn Vượt Trội

Ford Everest mới được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến:

  • Tiêu chuẩn: 7 túi khí, ABS, EBD, ESP, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA), Kiểm soát đổ đèo (HDC – trên bản 4×4), Cảm biến lùi.
  • Cao cấp (Tùy phiên bản Titanium/Titanium+/Platinum):
    • Camera 360 độ
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) với Stop & Go
    • Hỗ trợ giữ làn đường & Cảnh báo lệch làn
    • Cảnh báo điểm mù (BLIS) kết hợp Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
    • Hỗ trợ phanh tự động khẩn cấp (AEB) tích hợp phát hiện người đi bộ
    • Hệ thống chống bó cứng phanh khi vào cua (Adaptive Load Control)
    • Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS)

Kết Luận

Với bảng thông số kỹ thuật Ford Everest mới 2025 ấn tượng, từ động cơ mạnh mẽ, kích thước rộng rãi, nội thất tiện nghi đến hàng loạt công nghệ an toàn chủ động tiên tiến, Ford Everest thế hệ mới xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ đa dụng. Dù bạn cần một chiếc xe cho gia đình hay phục vụ công việc, Everest đều có phiên bản phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.